Kết quả trận FC Twente Enschede vs SC Heerenveen, 02h00 ngày 08/02
FC Twente Enschede
-1 0.96
+1 0.82
3 0.96
u 0.76
1.52
4.60
4.00
-0.25 0.96
+0.25 0.94
1.25 0.98
u 0.72
2.2
4
2.3
VĐQG Hà Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs SC Heerenveen hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs SC Heerenveen
Lasse Selvag NordasRa sân: Amourricho van Axel Dongen
Marcus Linday
Kiến tạo: Sam Lammers
Luca OyenRa sân: Trenskow Jacob
Manuel riveraRa sân: Sam Kersten
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Nikolai Soyset HoplandRa sân: Luuk Brouwers
Ra sân: Robin Propper
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Oliver Braude
Hristiyan PetrovRa sân: Vasilios Zagaritis
Ra sân: Daan Rots
Ra sân: Kristian Hlynsson
Kiến tạo: Arno Verschueren
Manuel rivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 60 | 7.22 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.84 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 4 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 3 | 38 | 9.43 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 63 | 7.55 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 3 | 67 | 8.86 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 4 | 1 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 93 | 7.58 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 4 | 4 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 7.29 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 93 | 7.61 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 1 | 1 | 6 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 81 | 8.88 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 36 | Nigel Groenewald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 2 | 55 | 5.51 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 5.3 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 35 | 5.93 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 6.07 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 5.83 | |
| 11 | Luca Oyen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 28 | 5.95 | |
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 65 | 5.64 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 54 | 6.36 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

