Kết quả trận FC Utrecht vs AZ Alkmaar, 22h45 ngày 01/03
FC Utrecht
-0.25 0.95
+0.25 0.83
2.5 0.84
u 0.88
2.25
2.60
3.37
-0 0.95
+0 1.00
1 0.83
u 0.98
2.76
3.3
2.1
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs AZ Alkmaar
Ayoub Oufkir
Rome Jayden Owusu-Oduro
Kees SmitRa sân: Sven Mijnans
Elijah DijkstraRa sân: Alexandre Penetra
Troy ParrottRa sân: Mexx Meerdink
Patati WeslleyRa sân: Ayoub Oufkir
Ra sân: Artem Stepanov
Ro-Zangelo DaalRa sân: Isak Jensen
Ra sân: Angel Alarcon
Kees Smit
Ra sân: Yoann Cathline
Ra sân: Gjivai Zechiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.91 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 50 | 8.05 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 9 | David Mina | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 7 | 47 | 7.43 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 63 | 7.23 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 44 | 7.59 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 55 | 7.44 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 45 | 7.41 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 61 | 7.74 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7.14 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 2 | 2 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 64 | 6.66 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 2 | 68 | 6.67 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.46 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 1 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 0 | 104 | 6.48 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.17 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 0 | 91 | 6.87 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 5.13 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 63 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

