Kết quả trận FC Utrecht vs Feyenoord, 18h15 ngày 08/02

Vòng 22
18:15 ngày 08/02/2026
FC Utrecht 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Feyenoord
Địa điểm: Stadion Galgenwaard
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.97
-0.75
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.3
2-0
20 10
2-1
12 55
3-1
34 225
3-2
42 130
4-2
155 75
4-3
220 180
0-0
11
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
75
4-4
200
AOS
34

VĐQG Hà Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Feyenoord

FC Utrecht FC Utrecht
Phút
Feyenoord Feyenoord
10'
match goal 0 - 1 Oussama Targhalline
Kiến tạo: Jakub Moder
29'
match yellow.png Luciano Valente
Yoann Cathline
Ra sân: Angel Alarcon
match change
46'
Artem Stepanov
Ra sân: Can Bozdogan
match change
46'
58'
match change Leo Sauer
Ra sân: Aymen Sliti
58'
match change Sem Steijn
Ra sân: Jakub Moder
59'
match yellow.png Oussama Targhalline
Miguel Rodriguez Vidal
Ra sân: Jesper Karlsson
match change
61'
63'
match yellow.png Hwang In-Beom
70'
match change Jeremiah St. Juste
Ra sân: Tsuyoshi Watanabe
Miguel Rodriguez Vidal match yellow.png
70'
Nick Viergever
Ra sân: Mike van der Hoorn
match change
74'
Miguel Rodriguez Vidal match yellow.pngmatch red
78'
82'
match change Thijs Kraaijeveld
Ra sân: Hwang In-Beom
Adrian Blake
Ra sân: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
match change
82'
82'
match change Bart Nieuwkoop
Ra sân: Jordan Bos
Dani De Wit match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Timon Wellenreuther

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Feyenoord

FC Utrecht FC Utrecht
Feyenoord Feyenoord
6
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
32
 
Đánh đầu
 
24
3
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
14
28
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
4
15
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
21
416
 
Số đường chuyền
 
479
75%
 
Chuyền chính xác
 
81%
112
 
Pha tấn công
 
115
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.95
1.57
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
12
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
31
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Yoann Cathline
24
Nick Viergever
22
Miguel Rodriguez Vidal
18
Artem Stepanov
15
Adrian Blake
33
Kevin Gadellaa
25
Michael Brouwer
38
Oualid Agougil
46
Jaygo van Ommeren
50
Viggo Plantinga
53
Neal Viereck
17
Emirhan Demircan
FC Utrecht FC Utrecht 4-3-3
4-2-3-1 Feyenoord Feyenoord
1
Barkas
16
Karouani
3
Hoorn
40
Didden
23
Nielsen
8
Bozdogan
21
Zechiel
27
Engwanda
11
Karlsson
20
Wit
77
Alarcon
22
Wellenre...
20
Deijl
4
Watanabe
21
Ahmedhod...
15
Bos
28
Targhall...
6
In-Beom
23
Moussa
10
Valente
32
Sliti
7
Moder

Substitutes

8
Jeremiah St. Juste
2
Bart Nieuwkoop
14
Sem Steijn
16
Leo Sauer
24
Thijs Kraaijeveld
17
Casper Tengstedt
13
Steven Benda
39
Liam Bossin
44
Tobias van den Elshout
30
Jordan Lotomba
72
Hakeem Agboluaje
Đội hình dự bị
FC Utrecht FC Utrecht
Yoann Cathline 10
Nick Viergever 24
Miguel Rodriguez Vidal 22
Artem Stepanov 18
Adrian Blake 15
Kevin Gadellaa 33
Michael Brouwer 25
Oualid Agougil 38
Jaygo van Ommeren 46
Viggo Plantinga 50
Neal Viereck 53
Emirhan Demircan 17
FC Utrecht Feyenoord
8 Jeremiah St. Juste
2 Bart Nieuwkoop
14 Sem Steijn
16 Leo Sauer
24 Thijs Kraaijeveld
17 Casper Tengstedt
13 Steven Benda
39 Liam Bossin
44 Tobias van den Elshout
30 Jordan Lotomba
72 Hakeem Agboluaje

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Feyenoord

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
9.33 Sút trúng cầu môn 6.33
4.67 Phạt góc 7.67
41.33% Kiểm soát bóng 53.33%
6.33 Phạm lỗi 10
1.67 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.5
5.8 Sút trúng cầu môn 5.8
5.3 Phạt góc 7.1
44% Kiểm soát bóng 53.1%
10.4 Phạm lỗi 10.5
1.6 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (44trận)
Chủ Khách
Feyenoord (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
9
10
6
HT-H/FT-T
1
0
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
3
1
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
2
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
2
1
HT-B/FT-B
2
5
4
5

FC Utrecht FC Utrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Nick Viergever Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 15 6.35
3 Mike van der Hoorn Defender 0 0 0 51 46 90.2% 0 1 61 6.43
1 Vasilios Barkas Thủ môn 0 0 0 36 21 58.33% 0 0 45 6.38
11 Jesper Karlsson Cánh trái 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 27 6.07
20 Dani De Wit Midfielder 0 0 1 31 20 64.52% 0 3 39 6.12
23 Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Defender 0 0 0 25 18 72% 0 1 40 6.33
16 Souffian El Karouani Defender 0 0 1 29 20 68.97% 7 1 54 6.38
8 Can Bozdogan Midfielder 0 0 1 28 25 89.29% 2 0 36 6.5
10 Yoann Cathline Midfielder 0 0 1 10 6 60% 3 0 19 6.37
22 Miguel Rodriguez Vidal Midfielder 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 9 4.67
40 Matisse Didden Defender 0 0 1 70 53 75.71% 1 3 89 6.66
27 Alonzo Engwanda Midfielder 1 0 0 41 35 85.37% 0 0 63 6.7
15 Adrian Blake Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.2
77 Angel Alarcon Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 0 2 13 6.16
21 Gjivai Zechiel Midfielder 3 3 0 34 25 73.53% 1 1 49 6.8
18 Artem Stepanov Tiền đạo cắm 0 0 0 14 9 64.29% 0 2 21 5.95

Feyenoord Feyenoord
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Timon Wellenreuther Thủ môn 0 0 0 42 25 59.52% 0 1 57 7.73
8 Jeremiah St. Juste Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 1 11 6.31
6 Hwang In-Beom Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 55 6.67
20 Mats Deijl Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 20 71.43% 0 1 47 6.27
2 Bart Nieuwkoop Hậu vệ cánh phải 0 0 1 2 1 50% 0 0 4 6.08
21 Anel Ahmedhodzic Trung vệ 0 0 0 56 49 87.5% 0 3 65 7.31
7 Jakub Moder Tiền vệ trụ 2 1 1 26 19 73.08% 0 2 40 6.92
14 Sem Steijn Tiền vệ công 2 1 0 9 7 77.78% 1 0 12 6.03
4 Tsuyoshi Watanabe Trung vệ 0 0 0 59 52 88.14% 0 1 69 7.04
28 Oussama Targhalline Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 62 53 85.48% 1 1 81 8.09
10 Luciano Valente Tiền vệ trụ 1 1 0 40 34 85% 3 0 59 6.53
15 Jordan Bos Hậu vệ cánh trái 1 0 0 35 30 85.71% 0 0 62 7.35
16 Leo Sauer Cánh trái 1 0 1 8 4 50% 0 3 17 6.8
32 Aymen Sliti Cánh trái 1 0 0 27 20 74.07% 3 0 35 6.51
24 Thijs Kraaijeveld Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04
23 Anis Hadj Moussa Cánh phải 0 0 4 35 31 88.57% 4 0 53 6.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ