Kết quả trận FC Utrecht vs PEC Zwolle, 20h30 ngày 22/02
FC Utrecht
-0.75 0.78
+0.75 1.00
2.75 0.82
u 0.90
1.51
4.85
3.93
-0.25 0.78
+0.25 1.03
1 0.67
u 1.03
2.12
4.75
2.21
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs PEC Zwolle hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs PEC Zwolle
Kiến tạo: Dani De Wit
Ra sân: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Ra sân: Artem Stepanov
Jan FaberskiRa sân: Zico Buurmeester
Ra sân: Yoann Cathline
1 - 1 Thijs Oosting Kiến tạo: Jan Faberski
Jan Faberski
Ra sân: Gjivai Zechiel
Tijs VelthuisRa sân: Nick Fichtinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 86 | 6.52 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 9 | David Mina | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 56 | 6.55 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 3 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 13 | 0 | 69 | 6.85 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 2 | 84 | 6.15 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 52 | 7.16 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 31 | 6.51 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 1 | 60 | 7.22 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 61 | 6.53 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 5 | 87 | 7.27 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 55 | 7.31 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 36 | 6.62 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

