Kết quả trận FC Utrecht vs Racing Genk, 03h50 ngày 23/01
FC Utrecht
-0 0.97
+0 0.85
2.5 0.76
u 0.96
3.00
2.02
3.40
+0.25 0.97
-0.25 1.10
1 0.76
u 0.94
3.3
2.76
2.11
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Racing Genk hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Racing Genk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Racing Genk
Ra sân: Sebastien Haller
0 - 1 Zakaria El Ouahdi
Zakaria El Ouahdi
Nikolas SattlbergerRa sân: Yira Sor
Ra sân: Alonzo Engwanda
Ra sân: Derry John Murkin
Oh Hyun GyuRa sân: Aaron Bibout
Ra sân: Mike Eerdhuijzen
0 - 2 Daan Heymans
Jarne SteuckersRa sân: Konstantinos Karetsas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

