Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Utrecht vs Sparta Rotterdam, 02h00 ngày 24/05
FC Utrecht
0.99
0.91
0.97
0.91
1.75
3.90
4.20
0.94
0.96
0.73
1.17
VĐQG Hà Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 24/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
Pelle Clement
0 - 1 Tobias Lauritsen Kiến tạo: Jonathan Alexander De Guzman
Kiến tạo: Hidde ter Avest
Ra sân: Zidane Iqbal
Ra sân: Taylor Booth
Kiến tạo: Jens Toornstra
Shunsuke MitoRa sân: Jonathan Alexander De Guzman
Ra sân: Othmane Boussaid
Charles Andreas BrymRa sân: Said Bakari
Rick MeissenRa sân: Koki Saito
Ra sân: Jens Toornstra
Metinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 1 | 4 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 49 | 7.9 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 56 | 7 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 47 | 7 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 4 | 93 | 8.3 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 7 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 7 | 26 | 7.5 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 7 | |
| 19 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 2 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 57 | 7 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Metinho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 61 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

