Kết quả trận FC Utrecht vs Sparta Rotterdam, 22h45 ngày 25/01
FC Utrecht
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.75 1.00
u 0.72
1.94
2.90
3.80
-0.25 0.94
+0.25 0.70
1 0.70
u 1.00
2.4
3.75
2.18
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
0 - 1 Shunsuke Mito Kiến tạo: Mitchell Van Bergen
Ra sân: Mike Eerdhuijzen
Bruno Martins Indi
Pelle ClementRa sân: Julian Baas
Ra sân: Alonzo Engwanda
Lushendry Martes
Marvin Young
Ra sân: Jesper Karlsson
Shurandy SamboRa sân: Lushendry Martes
Ra sân: Nick Viergever
Alwande RoaldsoyRa sân: Joshua Kitolano
Jens ToornstraRa sân: Ayoni Santos
Ra sân: Siebe Horemans
Mitchell Van Bergen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.38 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 2 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 9 | 0 | 60 | 7.04 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 52 | 6.54 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 59 | 6.13 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 15 | Adrian Blake | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.99 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 7.76 | |
| 21 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 25 | 6.64 | |
| 6 | Julian Baas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 7.12 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 41 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

