Kết quả trận FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha, 00h30 ngày 28/10

Vòng 13
00:30 ngày 28/10/2024
FC Viktoria Plzen
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Sparta Praha
Địa điểm: Doosan Arena
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.5
2-0
11 13.5
2-1
8.7 23
3-1
18.5 56
3-2
29 51
4-2
71 91
4-3
141 151
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Séc » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Phút
Sparta Praha Sparta Praha
Prince Kwabena Adu 1 - 0
Kiến tạo: Pavel Sulc
match goal
29'
46'
match yellow.png Kaan Kairinen
60'
match change Asger Sorensen
Ra sân: Jaroslav Zeleny
60'
match change Qazim Laci
Ra sân: Lukas Sadilek
61'
match change Victor Olatunji
Ra sân: Veljko Birmancevic
Erik Jirka
Ra sân: Prince Kwabena Adu
match change
67'
73'
match yellow.png Tomas Wiesner
77'
match change Martin Suchomel
Ra sân: Tomas Wiesner
Daniel Vasulin
Ra sân: Matej Vydra
match change
82'
Jan Kopic
Ra sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
match change
82'
85'
match change Ermal Krasniqi
Ra sân: Krystof Danek
Vaclav Jemelka match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Martin Suchomel
Lukas Hejda
Ra sân: Lukas Cerv
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Sparta Praha

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Sparta Praha Sparta Praha
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
9
11
 
Sút Phạt
 
9
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
408
 
Số đường chuyền
 
437
1
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
14
3
 
Đánh chặn
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Thử thách
 
4
61
 
Pha tấn công
 
66
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Lukas Hejda
10
Jan Kopic
18
John Mosquera
33
Erik Jirka
51
Daniel Vasulin
32
Matej Valenta
13
Marian Tvrdon
5
Jan Paluska
12
Alexandr Sojka
1
Florian Wiegele
20
Jiri Panos
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 3-5-2
3-4-2-1 Sparta Praha Sparta Praha
16
Jedlicka
21
Jemelka
3
Markovic
40
Dweh
22
Cruz
6
Cerv
23
Kalvach
31
Sulc
24
Havel
80
Adu
11
Vydra
1
Jensen
41
Vitik
27
Panak
30
Zeleny
28
Wiesner
6
Kairinen
18
Sadilek
32
Rynes
13
Danek
14
Birmance...
10
Rrahmani

Substitutes

8
David Pavelka
25
Asger Sorensen
24
Vojtech Vorel
21
Jakub Pesek
20
Qazim Laci
33
Elias Cobbaut
4
Markus Solbakken
5
Mathias Ross Jensen
7
Victor Olatunji
2
Martin Suchomel
29
Ermal Krasniqi
Đội hình dự bị
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Lukas Hejda 2
Jan Kopic 10
John Mosquera 18
Erik Jirka 33
Daniel Vasulin 51
Matej Valenta 32
Marian Tvrdon 13
Jan Paluska 5
Alexandr Sojka 12
Florian Wiegele 1
Jiri Panos 20
FC Viktoria Plzen Sparta Praha
8 David Pavelka
25 Asger Sorensen
24 Vojtech Vorel
21 Jakub Pesek
20 Qazim Laci
33 Elias Cobbaut
4 Markus Solbakken
5 Mathias Ross Jensen
7 Victor Olatunji
2 Martin Suchomel
29 Ermal Krasniqi

Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Sparta Praha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2.67
10 Sút trúng cầu môn 4
8 Phạm lỗi 10.33
7.67 Phạt góc 3.67
0 Thẻ vàng 2
59.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.3
6.4 Sút trúng cầu môn 5.3
12.4 Phạm lỗi 12.1
6.5 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 3.1
57.4% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Viktoria Plzen (45trận)
Chủ Khách
Sparta Praha (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
5
8
3
HT-H/FT-T
1
1
4
3
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
5
4
4
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
5
HT-B/FT-B
3
10
2
7