Kết quả trận FC Wil 1900 vs Bellinzona, 00h00 ngày 08/03
FC Wil 1900
-0.25 0.70
+0.25 1.06
2.5 0.89
u 0.90
1.95
3.60
3.40
-0.25 0.70
+0.25 0.70
1 0.83
u 0.98
2.6
3.75
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Bellinzona hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs Bellinzona
Lendrit Shala
Aaron Rey
1 - 1 Willy Vogt Kiến tạo: Duban Ayala
Duban Ayala
Kiến tạo: Luuk Breedijk
Borja Lopez MenendezRa sân: Duban Ayala
Armando SadikuRa sân: Momodou Jaiteh
Ra sân: Marwane Hajij
Jonatan MayorgaRa sân: Aaron Rey
Ra sân: Luuk Breedijk
Fabio LymannRa sân: Jacques Bomo
Ra sân: Jean-Paul Ndjoli
Kiến tạo: Orges Bunjaku
3 - 2 Willy Vogt
3 - 3 Jonatan Mayorga Kiến tạo: Lendrit Shala
Ra sân: Simone Rapp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS Bellinzona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 7 | 26 | 7.9 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 1 | 69 | 7 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 75 | 8.3 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 21 | 55.26% | 3 | 3 | 58 | 6.3 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 51 | 6.2 |
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 6 | 2 | 60 | 6.2 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 5 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 40 | 9 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 1 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Fabio Lymann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 54 | 6 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

