Kết quả trận FC Wil 1900 vs Bellinzona, 00h00 ngày 08/03

Vòng 25
00:00 ngày 08/03/2026
FC Wil 1900
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Bellinzona
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 9.7
2-0
9.1 17
2-1
8.1 17.5
3-1
15.5 41
3-2
26 36
4-2
61 101
4-3
131 161
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Bellinzona hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs Bellinzona

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Phút
Bellinzona Bellinzona
Kastrijot Ndau 1 - 0 match pen
8'
Marwane Hajij match yellow.png
14'
24'
match yellow.png Lendrit Shala
26'
match yellow.png Aaron Rey
33'
match goal 1 - 1 Willy Vogt
Kiến tạo: Duban Ayala
47'
match yellow.png Duban Ayala
Simone Rapp match yellow.png
49'
Simone Rapp 2 - 1
Kiến tạo: Luuk Breedijk
match goal
59'
69'
match change Borja Lopez Menendez
Ra sân: Duban Ayala
74'
match change Armando Sadiku
Ra sân: Momodou Jaiteh
Edis Bytyqi
Ra sân: Marwane Hajij
match change
74'
74'
match change Jonatan Mayorga
Ra sân: Aaron Rey
Umar Saho Sarho
Ra sân: Luuk Breedijk
match change
81'
82'
match change Fabio Lymann
Ra sân: Jacques Bomo
Orges Bunjaku
Ra sân: Jean-Paul Ndjoli
match change
82'
David Jacovic 3 - 1
Kiến tạo: Orges Bunjaku
match goal
82'
84'
match goal 3 - 2 Willy Vogt
90'
match goal 3 - 3 Jonatan Mayorga
Kiến tạo: Lendrit Shala
Uchenna Nwannah
Ra sân: Simone Rapp
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS Bellinzona

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Bellinzona Bellinzona
15
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
8
15
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
0
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
20
383
 
Số đường chuyền
 
369
75%
 
Chuyền chính xác
 
74%
104
 
Pha tấn công
 
108
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
1.92
 
Cú sút trúng đích
 
0.76
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
18
 
Số quả tạt chính xác
 
22
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
25
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Edis Bytyqi
21
Umar Saho Sarho
8
Orges Bunjaku
2
Uchenna Nwannah
16
Janis Keller
19
Loris Schreiber
30
Sergio Correia
25
Xhan Aliu
7
Parfait Coulibaly
FC Wil 1900 FC Wil 1900 4-2-3-1
4-3-1-2 Bellinzona Bellinzona
1
Muslija
26
Ato-Zand...
15
Schmid
13
Kaiba
31
Diet
20
Ndau
4
Jacovic
10
Hajij
23
Ndjoli
11
Breedijk
14
Rapp
16
Muci
23
Pinto
79
Shala
6
Trapero
91
Mihajlov...
25
Ayala
88
Mosquera
14
Bomo
8
Rey
11
2
Vogt
45
Jaiteh

Substitutes

4
Borja Lopez Menendez
19
Armando Sadiku
20
Jonatan Mayorga
10
Fabio Lymann
22
Elio Trochen
34
Endrit Fetahu
92
Pierrick Moulin
77
Alessandro Grano
80
Johan Kury
Đội hình dự bị
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Edis Bytyqi 22
Umar Saho Sarho 21
Orges Bunjaku 8
Uchenna Nwannah 2
Janis Keller 16
Loris Schreiber 19
Sergio Correia 30
Xhan Aliu 25
Parfait Coulibaly 7
FC Wil 1900 Bellinzona
4 Borja Lopez Menendez
19 Armando Sadiku
20 Jonatan Mayorga
10 Fabio Lymann
22 Elio Trochen
34 Endrit Fetahu
92 Pierrick Moulin
77 Alessandro Grano
80 Johan Kury

Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs Bellinzona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 3
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11 Phạm lỗi 18
4.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 4.67
45.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 2.4
4.8 Sút trúng cầu môn 3.6
13.7 Phạm lỗi 15.8
3.6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3.5
47.9% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Wil 1900 (31trận)
Chủ Khách
Bellinzona (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
8
HT-H/FT-T
3
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
5
5
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
0
HT-B/FT-B
3
3
6
1

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Simone Rapp Forward 4 2 0 12 7 58.33% 1 7 26 7.9
15 Yannick Schmid Defender 0 0 0 45 38 84.44% 0 3 57 6.2
8 Orges Bunjaku Midfielder 0 0 1 8 6 75% 1 0 12 7
20 Kastrijot Ndau Midfielder 2 2 4 49 40 81.63% 4 1 69 7
4 David Jacovic Midfielder 2 1 0 45 34 75.56% 1 1 75 8.3
21 Umar Saho Sarho Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.1
22 Edis Bytyqi Midfielder 1 1 0 8 6 75% 0 0 10 6.4
23 Jean-Paul Ndjoli Forward 0 0 1 30 22 73.33% 0 4 38 7.1
31 Yuro Bohon Diet Forward 1 0 0 32 27 84.38% 3 0 57 6.3
10 Marwane Hajij Midfielder 3 0 1 18 12 66.67% 3 0 36 6.5
11 Luuk Breedijk Forward 2 0 2 16 12 75% 2 2 27 6.9
1 Gentrit Muslija Thủ môn 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 45 6.2
26 Noah Ato-Zandanga Midfielder 0 0 1 38 21 55.26% 3 3 58 6.3
13 Djawal Kaiba Midfielder 0 0 0 41 30 73.17% 0 1 51 6.2

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Dragan Mihajlovic Defender 0 0 0 31 24 77.42% 5 0 54 6.4
19 Armando Sadiku Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 1 9 6.3
23 Michael Goncalves Pinto Defender 0 0 1 33 19 57.58% 2 0 55 5.8
4 Borja Lopez Menendez Defender 0 0 1 8 5 62.5% 0 0 12 6.1
16 Alexander Muci Thủ môn 0 0 0 24 11 45.83% 0 0 34 6.1
8 Aaron Rey Midfielder 1 0 1 36 22 61.11% 6 2 60 6.2
11 Willy Vogt Forward 5 2 1 19 14 73.68% 2 0 40 9
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 50 37 74% 1 1 59 6.7
14 Jacques Bomo Midfielder 1 0 0 25 19 76% 1 2 44 6.3
6 Trapero Defender 0 0 0 37 35 94.59% 0 2 47 6.5
10 Fabio Lymann Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.2
45 Momodou Jaiteh Forward 0 0 1 14 14 100% 2 0 24 6.4
79 Lendrit Shala Defender 1 0 1 39 29 74.36% 1 3 54 6
25 Duban Ayala Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 32 29 90.63% 0 1 44 6.4
20 Jonatan Mayorga Forward 1 1 0 8 5 62.5% 2 0 17 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ