Kết quả trận FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona, 01h30 ngày 14/02

Vòng 22
01:30 ngày 14/02/2026
FC Wil 1900
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
FC Rapperswil-Jona
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.917
0
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.854
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.2
2-0
10.5 16.5
2-1
8.2 22
3-1
18 65
3-2
27 50
4-2
80 135
4-3
190 200
0-0
10
1-1
5.8
2-2
13.5
3-3
70
4-4
200
AOS
36

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Phút
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Tim Staubli match yellow.png
41'
65'
match change Adonis Ajeti
Ra sân: Guillermo Padula
65'
match change Yannis Ryter
Ra sân: Rijad Saliji
65'
match change Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Josué Schmidt
67'
match goal 0 - 1 Yannis Ryter
Xhan Aliu
Ra sân: Luuk Breedijk
match change
71'
78'
match goal 0 - 2 Emini Lorik
Kiến tạo: Axel Mohamed Bakayoko
Uchenna Nwannah
Ra sân: Orges Bunjaku
match change
79'
Loris Schreiber
Ra sân: Marwane Hajij
match change
79'
85'
match change Janis Luthi
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
89'
match change Timon Napfer
Ra sân: Emini Lorik
90'
match yellow.png Janis Luthi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS FC Rapperswil-Jona

FC Wil 1900 FC Wil 1900
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
13
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
5
44
 
Long pass
 
32
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
15
552
 
Số đường chuyền
 
379
86%
 
Chuyền chính xác
 
80%
127
 
Pha tấn công
 
75
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
15
 
Số quả tạt chính xác
 
10
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
10
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Xhan Aliu
19
Loris Schreiber
2
Uchenna Nwannah
16
Janis Keller
3
Janik Rutz
30
Sergio Correia
13
Djawal Kaiba
24
Simon Tisch-Rottensteiner
FC Wil 1900 FC Wil 1900 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
1
Muslija
26
Ato-Zand...
15
Schmid
5
Selmonaj
21
Sarho
17
Staubli
4
Jacovic
10
Hajij
8
Bunjaku
11
Breedijk
14
Rapp
18
Omerovic
6
Ndema
4
Dabanli
13
Padula
3
Morgado
31
Lorik
26
Charveys
70
Schmidt
8
Saliji
77
Ferreira
9
Kamberi

Substitutes

5
Adonis Ajeti
7
Yannis Ryter
93
Axel Mohamed Bakayoko
22
Janis Luthi
17
Timon Napfer
1
Cyrill Emch
19
Stevan Raicevic
33
Valdes Ngana
27
Dimitri Volkart
Đội hình dự bị
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Xhan Aliu 25
Loris Schreiber 19
Uchenna Nwannah 2
Janis Keller 16
Janik Rutz 3
Sergio Correia 30
Djawal Kaiba 13
Simon Tisch-Rottensteiner 24
FC Wil 1900 FC Rapperswil-Jona
5 Adonis Ajeti
7 Yannis Ryter
93 Axel Mohamed Bakayoko
22 Janis Luthi
17 Timon Napfer
1 Cyrill Emch
19 Stevan Raicevic
33 Valdes Ngana
27 Dimitri Volkart

Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2.67
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11 Phạm lỗi 12
4.33 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 3
45.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 2.3
4.8 Sút trúng cầu môn 4
13.7 Phạm lỗi 11
3.6 Phạt góc 3.5
2 Thẻ vàng 2.6
47.9% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Wil 1900 (31trận)
Chủ Khách
FC Rapperswil-Jona (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
3
HT-H/FT-T
3
1
2
5
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
5
5
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
5
3
HT-B/FT-B
3
3
3
4

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Simone Rapp Forward 4 0 1 23 16 69.57% 0 3 28 6.2
15 Yannick Schmid Defender 0 0 0 85 80 94.12% 0 2 101 7.7
8 Orges Bunjaku Midfielder 1 0 2 32 25 78.13% 5 1 52 6.4
17 Tim Staubli Midfielder 1 1 3 66 53 80.3% 1 0 80 6.9
4 David Jacovic Midfielder 2 1 0 54 46 85.19% 0 4 72 6.9
21 Umar Saho Sarho Hậu vệ cánh phải 0 0 2 32 29 90.63% 4 2 52 7.6
10 Marwane Hajij Midfielder 1 1 1 27 22 81.48% 1 0 40 7.1
11 Luuk Breedijk Forward 1 0 1 19 16 84.21% 2 0 35 5.9
5 Julind Selmonaj Defender 3 2 0 80 67 83.75% 0 2 90 7.1
25 Xhan Aliu Forward 0 0 1 8 6 75% 0 0 12 6.4
2 Uchenna Nwannah Defender 0 0 0 5 4 80% 0 1 5 6.7
19 Loris Schreiber Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.7
1 Gentrit Muslija Thủ môn 0 0 0 59 55 93.22% 0 0 69 6.7
26 Noah Ato-Zandanga Midfielder 0 0 1 59 52 88.14% 2 0 80 6.2

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 34 7.2
9 Florian Kamberi Forward 3 1 1 31 21 67.74% 0 1 47 5.6
5 Adonis Ajeti Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.8
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 2 9 7 77.78% 0 1 13 6.8
3 Bruno Morgado Defender 0 0 0 37 30 81.08% 2 2 53 7.9
13 Guillermo Padula Defender 1 1 0 29 24 82.76% 0 1 41 6.8
8 Rijad Saliji Midfielder 1 1 4 28 23 82.14% 2 0 36 7
31 Emini Lorik Midfielder 3 2 0 39 32 82.05% 0 1 55 8.4
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 2 0 2 15 11 73.33% 4 0 29 7.1
70 Josué Schmidt Midfielder 2 0 1 29 27 93.1% 1 0 40 6.6
18 Alan Omerovic Thủ môn 0 0 0 45 35 77.78% 0 1 58 8.8
22 Janis Luthi Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.4
6 Lois Ndema Midfielder 1 0 0 34 26 76.47% 1 2 53 7.7
7 Yannis Ryter Midfielder 2 1 0 15 10 66.67% 0 1 21 7.1
26 Alexis Charveys Midfielder 0 0 1 38 33 86.84% 0 0 41 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ