Kết quả trận FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona, 01h30 ngày 14/02
FC Wil 1900
-0.25 0.90
+0.25 0.86
2.5 3.80
u 0.16
16.00
1.21
4.29
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 0.80
u 1.00
2.63
3.75
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
Adonis AjetiRa sân: Guillermo Padula
Yannis RyterRa sân: Rijad Saliji
Axel Mohamed BakayokoRa sân: Josué Schmidt
0 - 1 Yannis Ryter
Ra sân: Luuk Breedijk
0 - 2 Emini Lorik Kiến tạo: Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Orges Bunjaku
Ra sân: Marwane Hajij
Janis LuthiRa sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Timon NapferRa sân: Emini Lorik
Janis Luthi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS FC Rapperswil-Jona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 4 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 2 | 101 | 7.7 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 72 | 6.9 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 3 | 2 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 2 | 90 | 7.1 | |
| 25 | Xhan Aliu | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Uchenna Nwannah | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Loris Schreiber | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 80 | 6.2 |
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 3 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 47 | 5.6 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 53 | 7.9 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 55 | 8.4 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 8.8 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 53 | 7.7 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

