Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais, 20h00 ngày 01/02
FC Wil 1900 1
0.80
1.02
0.85
0.95
1.70
3.50
4.20
0.92
0.94
0.82
1.02
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
Rayan StollRa sân: Felipe Borges
Mayka OkukaRa sân: Leorat Bega
Ibrahim Bah MendesRa sân: Shahin Edougue
Ra sân: Luuk Breedijk
Ra sân: David Jacovic
Ra sân: Edis Bytyqi
Maxim LeclercqRa sân: Badara Diomande
Ethan BrandyRa sân: Oumar Sarr
Ra sân: Jean-Paul Ndjoli
Kevin Soro
Ethan Brandy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 1 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 85 | 7.4 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 66 | 8.2 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 9 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 40 | 9.3 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 20 | Ethan Brandy | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 66 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

