Kết quả trận FC Wil 1900 vs Stade Ouchy, 20h00 ngày 22/02
FC Wil 1900
+0.25 0.98
-0.25 0.83
1.5 3.35
u 0.19
1.05
36.00
8.60
-0 0.98
+0 0.47
0.5 9.09
u 0.04
14.87
8.66
1.12
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Stade Ouchy hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs Stade Ouchy
Ra sân: Yuro Bohon Diet
Kiến tạo: Julind Selmonaj
Nehemie LusuenaRa sân: Chinwendu Johan Nkama
Loic Socka BongueRa sân: Vasco Tritten
Ra sân: Luuk Breedijk
Nehemie Lusuena
Hugo FarguesRa sân: Ogou Akichi
Nathan GarciaRa sân: Landry Nomel
Ra sân: Tim Staubli
Ra sân: Marwane Hajij
Breston Malula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 6 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 36 | 64.29% | 0 | 4 | 68 | 7.3 | |
| 25 | Xhan Aliu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 56 | 8.6 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 50 | 7.5 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 4 | 89 | 7.4 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 90 | 7 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

