Kết quả trận FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21, 02h10 ngày 02/12

Vòng 11
02:10 ngày 02/12/2023
FCV Dender EH U21
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
RWD Molenbeek U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,

U21 Bỉ » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21 hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21 tại U21 Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21

FCV Dender EH U21 FCV Dender EH U21
Phút
RWD Molenbeek U21 RWD Molenbeek U21
18'
match goal 0 - 1
40'
match goal 0 - 2
53'
match goal 0 - 3
88'
match hong pen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH U21 VS RWD Molenbeek U21

FCV Dender EH U21 FCV Dender EH U21
RWD Molenbeek U21 RWD Molenbeek U21
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
21
2
 
Sút trúng cầu môn
 
11
5
 
Sút ra ngoài
 
10
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
68
 
Pha tấn công
 
99
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH U21 vs RWD Molenbeek U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2
3.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
31% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
2.9 Bàn thua 2.5
4.5 Phạt góc 6.8
1.2 Thẻ vàng 2.1
4.8 Sút trúng cầu môn 5.4
36.1% Kiểm soát bóng 57.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FCV Dender EH U21 (0trận)
Chủ Khách
RWD Molenbeek U21 (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
4