Kết quả trận FCV Dender EH vs Charleroi, 00h15 ngày 08/03
FCV Dender EH
+0.25 1.06
-0.25 0.72
2.5 0.93
u 0.79
3.10
2.00
3.31
+0.25 1.06
-0.25 1.04
1 0.80
u 0.90
3.53
2.65
2.1
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Charleroi
0 - 1 Aurelien Scheidler Kiến tạo: Parfait Guiagon
Kiến tạo: Fabrice Sambu Mansoni
Ra sân: Luc De Fougerolles
Kiến tạo: Noah Mbamba
Patrick PfluckeRa sân: Etienne Camara
Antoine ColassinRa sân: Antoine Bernier
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: David Tosevski
Ra sân: Nail Moutha-Sebtaoui
Parfait Guiagon
2 - 2 Antoine Colassin Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas
Ra sân: David Hrncar
Filip SzymczakRa sân: Parfait Guiagon
Yacine Titraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 48 | 8.07 | |
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 71 | 8.2 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 50 | 7.48 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 20 | David Hrncar | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 18 | 6 | 33.33% | 3 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 19 | Jordan Attah Kadiri | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 6 | 46 | 6.83 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 8.23 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 6 | Bo De Kerf | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 6.1 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 9 | 33 | 8.07 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 4 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 6 | 66 | 6.96 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 9 | 0 | 87 | 6.66 | |
| 25 | Antoine Colassin | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 15 | 7.22 | |
| 9 | Filip Szymczak | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 6 | 1 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 11 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 32 | 6.62 | |
| 23 | Jules Gaudin | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 6 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 7.16 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 2 | 44 | 6.48 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 1 | 68 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

