Kết quả trận FCV Dender EH vs Charleroi, 00h15 ngày 08/03

Vòng 28
00:15 ngày 08/03/2026
FCV Dender EH
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Charleroi
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.952
-0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 6.7
2-0
20 9.3
2-1
12.5 56
3-1
36 161
3-2
41 111
4-2
111 61
4-3
161 121
0-0
9.5
1-1
6.5
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Charleroi

FCV Dender EH FCV Dender EH
Phút
Charleroi Charleroi
6'
match goal 0 - 1 Aurelien Scheidler
Kiến tạo: Parfait Guiagon
Roman Kvet 1 - 1
Kiến tạo: Fabrice Sambu Mansoni
match goal
21'
Bo De Kerf
Ra sân: Luc De Fougerolles
match change
33'
David Hrncar 2 - 1
Kiến tạo: Noah Mbamba
match goal
39'
46'
match change Patrick Pflucke
Ra sân: Etienne Camara
62'
match change Antoine Colassin
Ra sân: Antoine Bernier
Malcolm Viltard
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
match change
68'
Mohamed Berte
Ra sân: David Tosevski
match change
68'
Krzysztof Koton
Ra sân: Nail Moutha-Sebtaoui
match change
68'
75'
match hong pen Parfait Guiagon
78'
match goal 2 - 2 Antoine Colassin
Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas
Jordan Attah Kadiri
Ra sân: David Hrncar
match change
83'
Jordan Attah Kadiri match yellow.png
90'
90'
match change Filip Szymczak
Ra sân: Parfait Guiagon
90'
match yellow.png Yacine Titraoui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Charleroi

FCV Dender EH FCV Dender EH
Charleroi Charleroi
15
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
13
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
7
17
 
Đánh đầu thành công
 
23
7
 
Cản sút
 
8
10
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
12
17
 
Ném biên
 
28
323
 
Số đường chuyền
 
409
71%
 
Chuyền chính xác
 
81%
73
 
Pha tấn công
 
104
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.31
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.58
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
15
 
Số quả tạt chính xác
 
39
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
39
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Malcolm Viltard
15
Krzysztof Koton
6
Bo De Kerf
19
Jordan Attah Kadiri
90
Mohamed Berte
45
Amine Daali
23
Desmond Acquah
30
Guillaume Dietsch
11
Ragnar Oratmangoen
FCV Dender EH FCV Dender EH 4-2-3-1
4-2-3-1 Charleroi Charleroi
93
Gallon
67
Moutha-S...
7
Goncalve...
44
Fougerol...
70
Mansoni
17
Mbamba
18
Rodes
27
Jahanbak...
16
Kvet
20
Hrncar
9
Tosevski
30
Kone
24
Nzita
4
Ousou
95
Keita
23
Gaudin
22
Titraoui
5
Camara
17
Bernier
8
Romsaas
10
Guiagon
21
Scheidle...

Substitutes

25
Antoine Colassin
14
Patrick Pflucke
9
Filip Szymczak
50
Robin Denuit
32
Mehdi Boukamir
55
Martin Delavallee
45
Yoann Cisse
40
Yassine Khalifi
56
Amine Boukamir
Đội hình dự bị
FCV Dender EH FCV Dender EH
Malcolm Viltard 24
Krzysztof Koton 15
Bo De Kerf 6
Jordan Attah Kadiri 19
Mohamed Berte 90
Amine Daali 45
Desmond Acquah 23
Guillaume Dietsch 30
Ragnar Oratmangoen 11
FCV Dender EH Charleroi
25 Antoine Colassin
14 Patrick Pflucke
9 Filip Szymczak
50 Robin Denuit
32 Mehdi Boukamir
55 Martin Delavallee
45 Yoann Cisse
40 Yassine Khalifi
56 Amine Boukamir

Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Charleroi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 2.3
3.9 Sút trúng cầu môn 5
11.2 Phạm lỗi 10.2
4.9 Phạt góc 7
2.6 Thẻ vàng 2.2
48.4% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FCV Dender EH (34trận)
Chủ Khách
Charleroi (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
5
4
HT-H/FT-T
1
3
2
6
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
2
HT-H/FT-H
2
3
5
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
5
3
1
2
HT-B/FT-B
5
0
3
4

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Gauthier Gallon Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 2 48 8.07
27 Alireza Jahanbakhsh Cánh phải 0 0 0 20 14 70% 1 0 35 6.22
70 Fabrice Sambu Mansoni Defender 0 0 1 37 30 81.08% 2 2 71 8.2
16 Roman Kvet Midfielder 1 1 1 32 23 71.88% 0 0 50 7.48
18 Nathan Rodes Midfielder 2 0 0 24 19 79.17% 0 2 40 6.43
20 David Hrncar Midfielder 2 2 2 18 6 33.33% 3 0 35 7.19
19 Jordan Attah Kadiri Forward 1 0 0 2 0 0% 0 2 5 6.22
9 David Tosevski Forward 4 0 1 21 11 52.38% 0 6 46 6.83
24 Malcolm Viltard Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 5.99
17 Noah Mbamba Midfielder 1 1 2 26 22 84.62% 2 2 45 8.23
90 Mohamed Berte Forward 0 0 1 3 2 66.67% 0 1 9 6
7 Bryan Goncalves Defender 1 0 3 43 34 79.07% 5 0 61 7.1
44 Luc De Fougerolles Defender 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 20 6.01
15 Krzysztof Koton Midfielder 0 0 0 2 0 0% 1 0 6 6.11
67 Nail Moutha-Sebtaoui Midfielder 1 0 1 20 11 55% 1 0 32 6.2
6 Bo De Kerf Trung vệ 2 0 0 20 17 85% 0 0 38 6.1

Charleroi Charleroi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Mohamed Kone Thủ môn 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 29 6.27
14 Patrick Pflucke Midfielder 2 1 3 20 17 85% 6 0 32 6.92
21 Aurelien Scheidler Forward 2 1 2 21 16 76.19% 0 9 33 8.07
4 Aiham Ousou Defender 4 0 0 51 45 88.24% 0 6 66 6.96
17 Antoine Bernier Midfielder 1 1 2 21 19 90.48% 2 0 31 6.53
24 Mardochee Nzita Defender 0 0 1 50 40 80% 9 0 87 6.66
25 Antoine Colassin Forward 3 2 0 8 5 62.5% 2 1 15 7.22
9 Filip Szymczak Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Parfait Guiagon Midfielder 6 1 4 42 33 78.57% 11 0 81 7.18
5 Etienne Camara Midfielder 0 0 0 20 17 85% 0 2 32 6.62
23 Jules Gaudin Defender 1 0 2 40 29 72.5% 6 2 80 7.2
8 Jakob Napoleon Romsaas Forward 1 0 1 33 24 72.73% 0 0 47 7.16
95 Cheick Keita Defender 0 0 0 32 30 93.75% 1 2 44 6.48
22 Yacine Titraoui Midfielder 2 1 3 53 42 79.25% 2 1 68 7.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ