Kết quả trận FCV Dender EH vs Mechelen, 23h15 ngày 26/10
FCV Dender EH
-0 1.05
+0 0.80
2.75 1.04
u 0.66
2.58
2.32
3.45
-0 1.05
+0 0.81
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Mechelen hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Mechelen
0 - 1 Patrick Pflucke Kiến tạo: Lion Lauberbach
0 - 2 Nikola Storm Kiến tạo: Patrick Pflucke
Ra sân: Lennard Hens
Ra sân: Fabio Ferraro
Jules van CleemputRa sân: Nikola Storm
Rafik BelghaliRa sân: Patrick Pflucke
Ra sân: Dembo Sylla
Ra sân: Bruny Nsimba
Geoffry HairemansRa sân: Rob Schoofs
Benito RamanRa sân: Lion Lauberbach
Ra sân: Aurelien Scheidler
Petter Nosa DahlRa sân: Bilal Bafdili
1 - 3 Geoffry Hairemans Kiến tạo: Petter Nosa Dahl
Kiến tạo: David Hrncar
2 - 4 Benito Raman
2 - 5 Rafik Belghali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 20 | 6.43 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 31 | 6.94 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 53 | Dembo Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.18 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

