Kết quả trận FCV Dender EH vs Racing Genk, 22h00 ngày 01/02
FCV Dender EH
+0.25 1.03
-0.25 0.78
2.5 0.97
u 0.75
3.22
1.95
3.30
+0.25 1.03
-0.25 1.02
1 0.75
u 0.95
3.8
2.48
2.13
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Racing Genk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Racing Genk
0 - 1 Daan Heymans Kiến tạo: Junya Ito
0 - 2 Daan Heymans Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Ra sân: David Tosevski
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
Yira SorRa sân: Junya Ito
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Malcolm Viltard
Josue Ndenge KongoloRa sân: Yira Sor
Ra sân: Luc Marijnissen
Nikolas SattlbergerRa sân: Daan Heymans
Oh Hyun GyuRa sân: Aaron Bibout
Ra sân: Roman Kvet
Oh Hyun Gyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 7 | 53 | 7.03 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 6 | 1 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 2 | 58 | 7.13 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 3 | 49 | 6.12 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 4 | 74 | 7.39 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Moise Sahi Dion | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 5 | 1 | 65 | 6.24 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 55 | 79.71% | 12 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 46 | 6.41 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 0 | 93 | 6.94 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 39 | 7.47 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 6 | 55 | 9.35 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 47 | 7.73 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 83 | 7.16 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 2 | 1 | 72 | 6.31 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 41 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

