Kết quả trận Fenerbahce vs Aston Villa, 00h45 ngày 23/01
Fenerbahce
-0 0.96
+0 0.86
1.5 1.20
u 0.50
2.22
2.52
3.50
-0 0.96
+0 1.03
1.25 1.10
u 0.70
2.88
3.4
2.3
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Aston Villa
0 - 1 Jadon Sancho
Lucas Digne
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Nene Dorgeles
Ismail Yuksek Goal cancelled
Ra sân: Ismail Yuksek
Amadou OnanaRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ian MaatsenRa sân: Matthew Cash
Andrés García RobledoRa sân: Jadon Sancho
Evann GuessandRa sân: Morgan Rogers
Victor Nilsson-Lindelof
Youri Tielemans
Lamare Bogarde
Evann Guessand
George HemmingsRa sân: Youri Tielemans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 97 | 91 | 93.81% | 1 | 0 | 110 | 6.9 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 88 | 8.17 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 2 | 71 | 6.54 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 84 | 8.07 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 25 | 6.57 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 8.38 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.96 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 30 | 7.61 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 6.76 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Andrés García Robledo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

