Kết quả trận Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 18/03
Fenerbahce
-1.75 0.94
+1.75 0.84
3.25 0.90
u 0.82
1.22
8.00
5.50
-0.75 0.94
+0.75 0.86
1.25 0.72
u 0.98
1.63
6.5
2.7
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep
Ra sân: Levent Munir Mercan
Alexandru Maxim Penalty awarded
1 - 1 Alexandru Maxim
Ra sân: Sidiki Cherif
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Kiến tạo: Matteo Guendouzi
Ra sân: Anthony Musaba
Drissa CamaraRa sân: Karamba Gassama
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Matteo Guendouzi
Victor Ntino-Emo GidadoRa sân: Yusuf Kabadayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

