Kết quả trận Fenerbahce vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 10/02

Vòng 21
00:00 ngày 10/02/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 0)
Genclerbirligi
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.91
+4.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 26
2-0
6.2 66
2-1
8.8 7.5
3-1
10.5 12
3-2
29 17
4-2
46 201
4-3
141 201
0-0
18.5
1-1
11
2-2
23
3-3
101
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Genclerbirligi hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Genclerbirligi

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Genclerbirligi Genclerbirligi
Anderson Souza Conceicao Talisca Penalty awarded match var
14'
Anderson Souza Conceicao Talisca 1 - 0 match pen
16'
Muhammed Kerem Akturkoglu 2 - 0
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
match goal
27'
Muhammed Kerem Akturkoglu 3 - 0
Kiến tạo: Mert Muldur
match goal
33'
Jayden Oosterwolde match yellow.png
44'
55'
match goal 3 - 1 Sekou Koita
58'
match change Cihan Canak
Ra sân: Metehan Mimaroglu
58'
match change Adama Trao
Ra sân: Goktan Gurpuz
Ismail Yuksek
Ra sân: Ngolo Kante
match change
62'
67'
match yellow.png Pedro Pedro Pereira
Yigit Efe Demir
Ra sân: Caglar Soyuncu
match change
70'
Anthony Musaba
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
match change
70'
76'
match change Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Ogulcan Ulgun
76'
match change Matej Hanousek
Ra sân: Dimitrios Goutas
Yigit Efe Demir match yellow.png
79'
79'
match yellow.png Henry Chukwuemeka Onyekuru
82'
match change Dal Varesanovic
Ra sân: Sekou Koita
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
match change
82'
Sidiki Cherif
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Genclerbirligi

Fenerbahce Fenerbahce
Genclerbirligi Genclerbirligi
19
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
20
 
Đánh đầu
 
24
2
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
10
11
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
8
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
8
12
 
Ném biên
 
23
487
 
Số đường chuyền
 
264
86%
 
Chuyền chính xác
 
77%
91
 
Pha tấn công
 
58
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.71
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
13
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
20
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Frederico Rodrigues Santos
26
Sidiki Cherif
20
Anthony Musaba
5
Ismail Yuksek
14
Yigit Efe Demir
34
Fehmi Mert Gunok
70
Oguz Aydin
13
Tarik Cetin
67
Kamil Efe Üregen
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-1-4-1 Genclerbirligi Genclerbirligi
31
Moraes
18
Muldur
24
Oosterwo...
4
Soyuncu
27
Semedo
6
Guendouz...
17
Kante
9
2
Akturkog...
21
Willemse...
45
Dorgeles
94
Talisca
24
Velho
13
Pereira
6
Goutas
4
Zuzek
2
Silva
15
Bashiru
11
Gurpuz
35
Ulgun
70
Tongya
10
Mimarogl...
22
Koita

Substitutes

99
Cihan Canak
53
Dal Varesanovic
23
Matej Hanousek
7
Henry Chukwuemeka Onyekuru
20
Adama Trao
8
Samed Onur
88
Firatcan Uzum
18
Erhan Erenturk
77
Abdurrahim Dursun
61
Ensar Kemaloglu
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Frederico Rodrigues Santos 7
Sidiki Cherif 26
Anthony Musaba 20
Ismail Yuksek 5
Yigit Efe Demir 14
Fehmi Mert Gunok 34
Oguz Aydin 70
Tarik Cetin 13
Kamil Efe Üregen 67
Fenerbahce Genclerbirligi
99 Cihan Canak
53 Dal Varesanovic
23 Matej Hanousek
7 Henry Chukwuemeka Onyekuru
20 Adama Trao
8 Samed Onur
88 Firatcan Uzum
18 Erhan Erenturk
77 Abdurrahim Dursun
61 Ensar Kemaloglu

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Genclerbirligi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 3.67
10.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
62.33% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 3.5
8.8 Phạm lỗi 11
7.9 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2.2
58.6% Kiểm soát bóng 43.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (45trận)
Chủ Khách
Genclerbirligi (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
5
4
HT-H/FT-T
2
1
0
4
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
4
4
2
2
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
4
HT-B/FT-B
2
7
1
0

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 11 6.35
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.34
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.24
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.2
4 Caglar Soyuncu Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 18 6.49
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.33
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.05
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 13 6.5
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 18 6.34
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.25
45 Nene Dorgeles Cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.3

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.27
13 Pedro Pedro Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 8 6.31
22 Sekou Koita Tiền đạo thứ 2 0 0 0 0 0 0% 1 1 5 6.03
4 Zan Zuzek Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.26
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 0 0 0 3 0 0% 0 0 8 6.23
35 Ogulcan Ulgun Tiền vệ trụ 0 0 0 6 3 50% 0 1 8 6.32
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.2
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.32
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.18
70 Franco Tongya Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.07
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ