Kết quả trận Fenerbahce vs Goztepe, 00h00 ngày 26/01
Fenerbahce
-1.25 0.95
+1.25 0.83
2.5 0.70
u 1.02
1.35
6.50
4.30
-0.5 0.95
+0.5 0.79
1 0.78
u 0.92
1.97
5.9
2.18
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Goztepe hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Goztepe
Allan Godoi Santos
Kiến tạo: Anthony Musaba
1 - 1 Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Yigit Efe Demir
Ra sân: Nene Dorgeles
Jeferson Marinho dos SantosRa sân: Janderson de Carvalho Costa
JuanRa sân: Guilherme Luiz
Efkan Bekiroglu
RhaldneyRa sân: Junior Olaitan
Rhaldney
Ra sân: Anthony Musaba
Ugur Kaan YildizRa sân: Arda Kurtulan
Ismail KoybasiRa sân: Efkan Bekiroglu
Mateusz Lis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.51 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.12 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 10 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 14 | Guilherme Luiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

