Kết quả trận Fenerbahce vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 20/02
Fenerbahce
-0.25 0.96
+0.25 0.86
2.5 0.28
u 2.50
2.35
2.57
3.23
-0 0.96
+0 0.90
1 1.03
u 0.78
2.9
3.17
2.08
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Nottingham Forest hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Nottingham Forest
0 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos Kiến tạo: Elliot Anderson
Ra sân: Milan Skriniar
0 - 2 Igor Jesus Maciel da Cruz Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Mert Muldur
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
0 - 3 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Igor Jesus Maciel da Cruz
Lorenzo LuccaRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Dan NdoyeRa sân: Omari Hutchinson
Nicolas DominguezRa sân: Elliot Anderson
Ryan YatesRa sân: Morgan Gibbs White
Ra sân: Ngolo Kante
James McateeRa sân: Callum Hudson-Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 60 | 5.81 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.18 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 86 | 5.73 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 93 | 6.08 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 5.86 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 5.97 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 59 | 7.27 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 58 | 7.39 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 42 | 7.12 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 33 | 8.56 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 55 | 7.39 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 8 | 1 | 59 | 7.18 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 8.41 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 8.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

