Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fenerbahce vs Samsunspor, 00h30 ngày 07/01
Fenerbahce
0.84
1.00
0.94
0.88
1.61
3.70
4.40
0.84
1.00
0.73
1.09
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Samsunspor tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Samsunspor
Kiến tạo: Anthony Musaba
Toni Borevkovic
Soner AydogduRa sân: Toni Borevkovic
Saikuba JarjuRa sân: Ebrima Ceesay
Soner GonulRa sân: Logi Tomasson
Ra sân: Bartug Elmaz
Kiến tạo: Anthony Musaba
Ra sân: Anthony Musaba
Josafat MendesRa sân: Zeki Yavru
Antoine Makoumbou
Ali DiabatéRa sân: Lubomir Satka
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Jayden Oosterwolde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 70 | 8 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 28 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 7 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 6 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 64 | 7.2 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 99 | Ebrima Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 30 | Saikuba Jarju | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 15 | Ali Diabaté | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

