Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Fenerbahce vs Samsunspor, 00h30 ngày 07/01

Vòng Bán kết
00:30 ngày 07/01/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Samsunspor 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.84
+0.75
1.00
O 2.75
0.94
U 2.75
0.88
1
1.61
X
3.70
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
0.84
+0.25
1.00
O 1
0.73
U 1
1.09

Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Samsunspor tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Samsunspor

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Samsunspor Samsunspor
Muhammed Kerem Akturkoglu 1 - 0
Kiến tạo: Anthony Musaba
match goal
4'
33'
match yellow.png Toni Borevkovic
46'
match change Soner Aydogdu
Ra sân: Toni Borevkovic
46'
match change Saikuba Jarju
Ra sân: Ebrima Ceesay
46'
match change Soner Gonul
Ra sân: Logi Tomasson
Yigit Efe Demir
Ra sân: Bartug Elmaz
match change
61'
Jhon Duran 2 - 0
Kiến tạo: Anthony Musaba
match goal
67'
Oguz Aydin
Ra sân: Anthony Musaba
match change
69'
72'
match change Josafat Mendes
Ra sân: Zeki Yavru
77'
match red Antoine Makoumbou
83'
match change Ali Diabaté
Ra sân: Lubomir Satka
Yigit Efe Demir Goal cancelled match var
84'
Sebastian Szymanski
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
match change
87'
Caglar Soyuncu
Ra sân: Jayden Oosterwolde
match change
88'
Oguz Aydin match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Samsunspor

Fenerbahce Fenerbahce
Samsunspor Samsunspor
19
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
18
8
 
Thử thách
 
4
27
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
3
14
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
21
471
 
Số đường chuyền
 
485
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
88
 
Pha tấn công
 
97
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.46
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
15
 
Số quả tạt chính xác
 
19
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Yigit Efe Demir
70
Oguz Aydin
53
Sebastian Szymanski
4
Caglar Soyuncu
13
Tarik Cetin
39
Engin Biterge
67
Kamil Efe Üregen
96
Haydar Karatas
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
3-4-1-2 Samsunspor Samsunspor
31
Moraes
22
Mercan
24
Oosterwo...
37
Skriniar
18
Muldur
5
Yuksek
28
Elmaz
9
Akturkog...
21
Willemse...
20
Musaba
10
Duran
1
Kocuk
55
Cift
37
Satka
24
Borevkov...
18
Yavru
29
Makoumbo...
5
Yuksel
17
Tomasson
21
Holse
99
Ceesay
9
Mouandil...

Substitutes

28
Soner Gonul
8
Soner Aydogdu
30
Saikuba Jarju
2
Josafat Mendes
15
Ali Diabaté
48
Efe Toruz
12
Albert Posiadala
6
Eyip Aydin
16
Tahsin Bulbul
22
Polat Yaldir
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Yigit Efe Demir 14
Oguz Aydin 70
Sebastian Szymanski 53
Caglar Soyuncu 4
Tarik Cetin 13
Engin Biterge 39
Kamil Efe Üregen 67
Haydar Karatas 96
Fenerbahce Samsunspor
28 Soner Gonul
8 Soner Aydogdu
30 Saikuba Jarju
2 Josafat Mendes
15 Ali Diabaté
48 Efe Toruz
12 Albert Posiadala
6 Eyip Aydin
16 Tahsin Bulbul
22 Polat Yaldir

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Samsunspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạm lỗi 6.67
5.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.33
55.67% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 1.8
6.6 Sút trúng cầu môn 3.5
9.8 Phạm lỗi 12.2
7 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 1.5
58% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (7trận)
Chủ Khách
Samsunspor (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 37 7
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 56 54 96.43% 0 0 74 7.5
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 4 0 1 26 24 92.31% 6 0 45 6.6
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 1 47 45 95.74% 0 0 70 8
10 Jhon Duran Tiền đạo cắm 5 2 2 24 16 66.67% 0 1 35 7.3
20 Anthony Musaba Cánh trái 1 1 2 30 23 76.67% 2 0 41 8.1
22 Levent Munir Mercan Hậu vệ cánh trái 0 0 2 49 38 77.55% 2 1 72 7.4
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 57 53 92.98% 1 0 66 7
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 4 1 1 27 22 81.48% 3 0 49 7.7
28 Bartug Elmaz Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 50 45 90% 0 0 58 7
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 43 39 90.7% 0 2 59 7
70 Oguz Aydin Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 1 12 6.5
14 Yigit Efe Demir Trung vệ 1 0 1 11 11 100% 1 1 17 7

Samsunspor Samsunspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Soner Aydogdu Tiền vệ trụ 0 0 0 18 15 83.33% 2 0 21 6.4
18 Zeki Yavru Hậu vệ cánh phải 0 0 2 47 34 72.34% 6 0 71 6.5
37 Lubomir Satka Trung vệ 0 0 0 68 61 89.71% 0 1 69 6.3
1 Okan Kocuk Thủ môn 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 31 5.9
21 Carlo Holse Tiền vệ công 0 0 1 34 30 88.24% 2 0 51 6.5
24 Toni Borevkovic Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 0 44 6.7
17 Logi Tomasson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 20 71.43% 0 1 38 6.8
5 Celil Yuksel Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 55 50 90.91% 1 2 76 6.8
9 Marius Mouandilmadji Tiền đạo cắm 1 1 1 17 14 82.35% 0 2 31 6.2
28 Soner Gonul Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 16 94.12% 6 0 31 6.7
29 Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 60 96.77% 1 0 65 6.2
55 Yunus Cift Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 49 44 89.8% 0 4 64 7.2
2 Josafat Mendes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.6
99 Ebrima Ceesay Tiền đạo cắm 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 15 6.1
30 Saikuba Jarju Forward 2 0 0 7 5 71.43% 1 1 20 6.3
15 Ali Diabaté Defender 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ