Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika, 00h45 ngày 02/03
Ferencvarosi TC
-2 0.80
+2 0.96
1.5 0.71
u 0.98
1.17
10.00
6.50
-1 0.80
+1 0.75
1.5 1.00
u 0.73
1.5
11
3.1
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika
László Rácz
Ra sân: Marius Corbu
Norbert KonyvesRa sân: Balint Kartik
Kacper RadkowskiRa sân: Meshack Ubochioma
0 - 1 Norbert Konyves Kiến tạo: Zsombor Berecz
Ra sân: Elton Acolatse
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Zsombor Gruber
Marcell MajorRa sân: Gergo Szoke
Vince NyiriRa sân: Roland Schuszter
Ra sân: Toon Raemaekers
Norbert Konyves
Zsombor Berecz
Semir SmajlagicRa sân: Zsombor Nagy
Milan Klausz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Kazincbarcika
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Elton Acolatse | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 10 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 8 | 0 | 96 | 7.1 | |
| 10 | Jonathan Levi | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 12 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 3 | 1 | 1 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 6 | 108 | 7.5 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 2 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 4 | 112 | 8 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 2 | 2 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 11 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 1 | 68 | 7 |
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 15 | Marcell Major | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 33 | 7.3 | |
| 6 | Gergo Szoke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 44 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

