Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Panathinaikos, 03h00 ngày 23/01
Ferencvarosi TC
-0.25 1.00
+0.25 0.82
2.25 0.88
u 0.84
2.22
2.62
3.42
-0 1.00
+0 1.03
1 1.00
u 0.70
2.78
3.33
2.08
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Panathinaikos
Anastasios Bakasetas
Giannis KotsirasRa sân: Erik Palmer-Brown
Anass ZarouryRa sân: Renato Junior Luz Sanches
Ra sân: Jonathan Levi
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
Milos PantovicRa sân: Giorgos Kyriakopoulos
1 - 1 Anass Zaroury Kiến tạo: Davide Calabria
Ra sân: Gabor Szalai
Vicente TabordaRa sân: Karol Swiderski
Karol Swiderski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Panathinaikos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.59 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 10 | Jonathan Levi | Forward | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 54 | 7.03 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 59 | 6.95 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 6.76 |
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 31 | 73.81% | 4 | 2 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.56 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 7.14 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 4 | 29 | 6.49 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 3 | 45 | 7.08 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 43 | 7.35 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

