Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Ujpesti, 23h00 ngày 07/02
Ferencvarosi TC
-1 0.83
+1 0.99
3 1.03
u 0.81
1.46
5.30
4.35
-0.5 0.83
+0.5 0.82
1.25 0.99
u 0.83
2.02
5
2.36
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Ujpesti hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Ujpesti
Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Krisztofer HorvathRa sân: Arne Maier
Kiến tạo: Attila Osvath
Bence GergenyiRa sân: Joao Aniceto Grandela Nunes
Gleofilo VlijterRa sân: Giorgi Beridze
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Zsombor Gruber
Tom LacouxRa sân: Noah Fenyo
Fran BrodicRa sân: Aljosa Matko
Ra sân: Franko Kovacevic
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
Ra sân: Bence Otvos
Attila Fiola
Krisztofer Horvath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Ujpesti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Attila Osvath | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 7.6 |
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 46 | 6 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Giorgi Beridze | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 47 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

