Kết quả trận Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W), 00h30 ngày 21/10

Vòng 6
00:30 ngày 21/10/2023
Feyenoord Rotterdam (W)
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
SC Heerenveen (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Hà Lan nữ » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W) hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W) tại VĐQG Hà Lan nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Feyenoord Rotterdam (W) VS SC Heerenveen (W)

Feyenoord Rotterdam (W) Feyenoord Rotterdam (W)
SC Heerenveen (W) SC Heerenveen (W)
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Sút ra ngoài
 
6
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
93
 
Pha tấn công
 
75
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Feyenoord Rotterdam (W) vs SC Heerenveen (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5
5.33 Phạt góc 4
45% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.5
0.7 Bàn thua 1.8
4.4 Sút trúng cầu môn 6.6
5.6 Phạt góc 4.5
51.7% Kiểm soát bóng 52.8%
0.9 Thẻ vàng 0.8
8.8 Phạm lỗi 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Feyenoord Rotterdam (W) (17trận)
Chủ Khách
SC Heerenveen (W) (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
3
4
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
5
3
2