Kết quả trận Feyenoord vs Go Ahead Eagles, 18h15 ngày 15/02
Feyenoord
-1.5 1.00
+1.5 0.78
0.5 1.05
u 0.65
1.35
5.60
4.90
-0.5 1.00
+0.5 0.98
1.25 0.78
u 1.03
1.8
6
2.75
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Go Ahead Eagles
Thibo Baeten Card changed
Thibo Baeten
Ra sân: Oussama Targhalline
Jakob Breum Martinsen
Ra sân: Sem Steijn
Richonell MargaretRa sân: Jaden Slory
Ra sân: Aymen Sliti
Richonell Margaret
Adelgaard Aske
Yassir Salah RahmouniRa sân: Mathis Suray
Ra sân: Ayase Ueda
Stefan Ingi SigurdarsonRa sân: Evert Linthorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 7 | 77 | 71 | 92.21% | 15 | 1 | 101 | 8.14 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 84 | 77 | 91.67% | 1 | 4 | 93 | 7.34 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 8 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 5 | 25 | 7.33 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 4 | 80 | 6.9 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 11 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 8 | 2 | 80 | 7.81 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 10 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 15 | 0 | 75 | 7.41 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 46 | 7.09 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 11 | 30.56% | 0 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 6.14 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 44 | 6.89 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.05 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 1 | 44 | 7.26 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

