Kết quả trận Feyenoord vs Heracles Almelo, 22h45 ngày 25/01
Feyenoord
-2 0.95
+2 0.85
2.5 0.04
u 8.50
1.18
8.90
6.20
-0.75 0.95
+0.75 1.05
1.5 0.95
u 0.85
1.57
9
3.1
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
1 - 1 Luka Kulenovic
Lequincio Zeefuik
Kiến tạo: Hwang In-Beom
Ivan Mesik
Jannes Luca WieckhoffRa sân: Thomas Bruns
Ra sân: Tsuyoshi Watanabe
Ra sân: Ayase Ueda
Bryan Limbombe EkangoRa sân: Walid Ould Chikh
Tristan van GilstRa sân: Mario Engels
Ra sân: Luciano Valente
Kiến tạo: Mats Deijl
Kiến tạo: Hwang In-Beom
Djevencio van der KustRa sân: Ivan Mesik
Mike te WierikRa sân: Alec Van Hoorenbeeck
Ra sân: Leo Sauer
Ra sân: Anel Ahmedhodzic
4 - 2 Tristan van Gilst Kiến tạo: Djevencio van der Kust
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 63 | 6.47 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 63 | 6.54 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 4 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 2 | 53 | 6.93 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 47 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 53 | 7.64 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.49 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.76 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.34 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 6 | 21 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

