Kết quả trận Feyenoord vs Sparta Rotterdam, 22h45 ngày 18/01
Feyenoord
-1.25 0.90
+1.25 0.90
3.25 0.86
u 0.86
1.40
5.30
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.95
1.5 1.00
u 0.70
1.81
4.97
2.6
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Julian Baas
Ayoni Santos
0 - 1 Joshua Kitolano Kiến tạo: Tobias Lauritsen
Lushendry Martes
0 - 2 Mitchell Van Bergen
Ra sân: Casper Tengstedt
Kiến tạo: Luciano Valente
Pelle ClementRa sân: Mitchell Van Bergen
1 - 3 Shunsuke Mito Kiến tạo: Pelle Clement
Ra sân: Hwang In-Beom
Ra sân: Sem Steijn
Shurandy SamboRa sân: Ayoni Santos
Mike KleijnRa sân: Shunsuke Mito
Ra sân: Jordan Lotomba
Kiến tạo: Quinten Timber
Kiến tạo: Luciano Valente
Said BakariRa sân: Lushendry Martes
3 - 4 Joshua Kitolano Kiến tạo: Pelle Clement
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 5.47 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 7.34 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 42 | 6.92 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 7 | 64 | 6.63 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 3 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 74 | 5.99 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 7.02 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 53 | 6.21 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 5 | 3 | 3 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.36 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 67 | 7.94 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.37 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 9 | 30 | 7.73 | |
| 6 | Julian Baas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.52 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

