Kết quả trận Feyenoord vs Sturm Graz, 00h45 ngày 23/01
Feyenoord
-1.25 0.82
+1.25 1.00
3.5 0.80
u 0.92
1.28
6.35
5.40
-0.75 0.82
+0.75 0.85
1.5 0.94
u 0.76
1.78
5.35
2.55
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Sturm Graz hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Sturm Graz
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Arjan Malic
Axel KayomboRa sân: Seedy Jatta
Ra sân: Ayase Ueda
Ra sân: Jordan Bos
Kiến tạo: Sem Steijn
Ra sân: Anis Hadj Moussa
Filip RozgaRa sân: Luca Weinhandl
Ra sân: Sem Steijn
Ra sân: Hwang In-Beom
Belmin BeganovicRa sân: Tomi Horvat
Jacob HodlRa sân: Maurice Malone
Jeyland MitchellRa sân: Arjan Malic
Kiến tạo: Shaqueel van Persie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Sturm Graz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 10 | Cyle Larin | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 60 | 7.07 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 88 | 7.46 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 6 | 70 | 7.64 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 7.15 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 9 | 76 | 8.86 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 41 | 7.85 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 95 | 7.77 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 7.69 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.74 | |
| 43 | Jan Plug | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 4 | 2 | 2 | 43 | 25 | 58.14% | 8 | 0 | 74 | 8.33 | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.11 |
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 65 | 6.78 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 2 | 76 | 7.36 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 28 | 5.75 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 35 | 5.73 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.07 | |
| 26 | Belmin Beganovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 39 | Luca Weinhandl | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

