Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fiorentina vs AC Milan, 21h00 ngày 11/01
Fiorentina
0.91
0.97
0.91
0.80
3.60
3.40
2.00
0.78
1.11
0.96
0.92
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AC Milan hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs AC Milan
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Davide BartesaghiRa sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Rafael LeaoRa sân: Niclas Fullkrug
Adrien RabiotRa sân: Ardon Jashari
Youssouf FofanaRa sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Rolando Mandragora
Kiến tạo: Albert Gudmundsson
Christopher NkunkuRa sân: Starhinja Pavlovic
Ra sân: Albert Gudmundsson
Ra sân: Robin Gosens
Ra sân: Fabiano Parisi
Adrien Rabiot
Youssouf Fofana
Ra sân: Cher Ndour
1 - 1 Christopher Nkunku Kiến tạo: Youssouf Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 2 | 59 | 6.96 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 52 | 50 | 96.15% | 5 | 3 | 80 | 7.63 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 6.52 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 57 | 53 | 92.98% | 5 | 0 | 73 | 6.66 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 3 | 45 | 6.63 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 49 | 7.13 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 7.16 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 6 | 0 | 69 | 6.65 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

