Kết quả trận Fiorentina vs Cagliari, 00h00 ngày 25/01
Fiorentina
-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 0.83
u 0.85
1.80
3.96
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.85
1 0.85
u 0.95
2.38
4.75
2.2
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Cagliari hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Cagliari
0 - 1 Semih Kilicsoy Kiến tạo: Marco Palestra
Ra sân: Rolando Mandragora
0 - 2 Marco Palestra Kiến tạo: Sebastiano Esposito
Ra sân: Robin Gosens
Ra sân: Cher Ndour
Elia Caprile
Ibrahim SulemanaRa sân: Sebastiano Esposito
Gennaro BorrelliRa sân: Semih Kilicsoy
Kiến tạo: Domilson Cordeiro dos Santos
Matteo PratiRa sân: Luca Mazzitelli
Riyad IdrissiRa sân: Adam Obert
Gabriele ZappaRa sân: Marco Palestra
Ra sân: Manor Solomon
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Pedro Figueiredo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

