Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fiorentina vs Cremonese, 21h00 ngày 04/01
Fiorentina
0.94
0.94
1.06
0.80
1.84
3.40
4.15
0.96
0.92
1.05
0.83
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Cremonese hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Cremonese
Warren Bondo
Alberto GrassiRa sân: Warren Bondo
Martin Ismael Payero
Franco VazquezRa sân: Jari Vandeputte
Ra sân: Luca Ranieri
Ra sân: Fabiano Parisi
Alessio ZerbinRa sân: Martin Ismael Payero
Antonio SanabriaRa sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Cher Ndour
Faris Pemi MoumbagnaRa sân: Jamie Vardy
Ra sân: Albert Gudmundsson
Ra sân: Rolando Mandragora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 3 | 47 | 6.69 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 59 | 49 | 83.05% | 6 | 0 | 89 | 6.97 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.92 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 82 | 6.91 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 78 | 65 | 83.33% | 8 | 0 | 104 | 7.68 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 21 | 6.45 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.58 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 19 | 6.18 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 2 | 65 | 7.95 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 45 | 6.45 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

