Kết quả trận Fiorentina vs Pisa, 00h30 ngày 24/02
Fiorentina
-0.75 0.94
+0.75 0.94
1.5 1.38
u 0.40
1.54
5.40
3.60
-0.25 0.94
+0.25 1.08
1 0.83
u 0.98
2.23
4.55
2.18
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Pisa hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Pisa
Antonio Caracciolo
Michel AebischerRa sân: Filip Stojilkovic
Rafiu DurosinmiRa sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Henrik MeisterRa sân: Samuel Iling
Marius Marin
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Idrissa Toure
Gabriele PiccininiRa sân: Stefano Moreo
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Domilson Cordeiro dos Santos
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Moise Keane
Ra sân: Nicolo Fagioli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 1 | 66 | 6.31 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 5 | 0 | 87 | 6.62 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.47 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 79 | 6.91 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 43 | 7.11 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 83 | 7.28 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 84 | 6.85 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 44 | 7.39 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 36 | 5.81 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 6.81 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 54 | 5.44 | |
| 19 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 1 | 41 | 6.49 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 80 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

