Kết quả trận Fiorentina vs Rakow Czestochowa, 03h00 ngày 13/03
Fiorentina
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.90
u 0.82
1.76
3.75
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.82
1 0.90
u 0.80
2.3
4.3
2.13
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Rakow Czestochowa tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Rakow Czestochowa
Karol Struski
Ra sân: Robin Gosens
Ra sân: Jacopo Fazzini
Zoran ArsenicRa sân: Tomasz Pienko
Mohamed Lamine DiabyRa sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
0 - 1 Jonatan Braut Brunes Kiến tạo: Patryk Makuch
Kiến tạo: Rolando Mandragora
Ra sân: Niccolo Fortini
Marko BulatRa sân: Karol Struski
Leonardo Miramar RochaRa sân: Jonatan Braut Brunes
Fran Tudor
Ra sân: Roberto Piccoli
Ra sân: Rolando Mandragora
Oliwier Zych
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Rakow Czestochowa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 43 | 6.8 |
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

