Kết quả trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv, 17h00 ngày 19/10

Vòng 13
17:00 ngày 19/10/2024
FK Epitsentr Dunayivtsi
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Metalist Kharkiv
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.75 8.5
2-0
8.5 16.5
2-1
9.25 16
3-1
18 34
3-2
31 36
4-2
61 91
4-3
101 126
0-0
7.25
1-1
6.75
2-2
18
3-3
67
4-4
201
AOS
34

Hạng 2 Ukraina » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv tại Hạng 2 Ukraina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv

FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
Phút
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
23'
match pen 0 - 1 Petro Lutsiv
Danilo Kravchuk 1 - 1 match goal
35'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Epitsentr Dunayivtsi VS Metalist Kharkiv

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist Kharkiv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
5.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 51.33%
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 0.8
3.7 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 2.2
47.9% Kiểm soát bóng 44.3%
3.4 Sút trúng cầu môn 2.7
10.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Epitsentr Dunayivtsi (22trận)
Chủ Khách
Metalist Kharkiv (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
0
5
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
6
2
2
4