Kết quả trận FK Makhachkala vs Akron Togliatti, 18h00 ngày 26/10
FK Makhachkala
-0.25 0.72
+0.25 1.08
2.25 0.99
u 0.71
2.00
3.53
3.05
-0 0.72
+0 1.15
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs Akron Togliatti
Kirill Danilin
Ra sân: Jimmy Tabidze
Stefan Loncar
Kiến tạo: Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Temirkan Sundukov
Soltmurad BakaevRa sân: Sergey Gribov
Vladimir KhubulovRa sân: Kirill Danilin
Ra sân: Egas dos Santos Cacintura
Ivan TimoshenkoRa sân: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Gamid Agalarov
Mavis TchibotaRa sân: Paulo Vitor
1 - 1 Vladimir Khubulov Kiến tạo: Stefan Loncar
Soltmurad Bakaev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 7.4 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 82 | Nikita Kotin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.02 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 6 | 3 | 52 | 7.01 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 35 | 21 | 60% | 3 | 1 | 68 | 7.75 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 22 | Zalimkhan Yusupov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 71 | Jan Dapo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 70 | Aleksa Durasovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 9 | 57 | 7.18 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 2 | 55 | 6.74 | |
| 13 | Mavis Tchibota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 8 | 69 | 7.57 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 7 | 2 | 71 | 7.09 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 55 | 6.77 | ||
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 7.08 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 6 | 58 | 7.34 | |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 6 | 2 | 53 | 6.57 | |
| 97 | Sergey Gribov | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 21 | 5.89 | ||
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 68 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

