Kết quả trận FK Makhachkala vs CSKA Moscow, 23h00 ngày 19/10
FK Makhachkala
+0.75 0.83
-0.75 1.05
2 0.85
u 0.85
4.75
1.68
3.25
+0.25 0.83
-0.25 0.90
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs CSKA Moscow hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs CSKA Moscow
0 - 1 Tamerlan Musaev
Saúl GuarirapaRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Miralem PjanicRa sân: Matvey Kislyak
Ra sân: Abakar Gadzhiev
Ra sân: Gamid Agalarov
Ra sân: Jan Dapo
Ra sân: Nikita Glushkov
Willyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 21 | 6.95 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 71 | Jan Dapo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 70 | Aleksa Durasovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.44 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 7 | 44 | 7.35 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 46 | 6.88 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 42 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

