Kết quả trận FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg, 23h30 ngày 13/03
FK Makhachkala
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2 0.81
u 0.97
2.15
3.00
3.08
VĐQG Nga » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg
Damian Puebla
Ra sân: Idar Shumakhov
Ra sân: Gamid Agalarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 71 | Jan Dapo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 7.37 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.6 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 59 | Tigran Avanesian | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 9 | Maksim Savelyev | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 26 | Emil Tsenov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.1 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

