Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FK Makhachkala vs Rubin Kazan, 00h00 ngày 01/03

Vòng 19
00:00 ngày 01/03/2026
FK Makhachkala
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Rubin Kazan
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.781
+0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2.04
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.85 5.9
2-0
11 17
2-1
12 36
3-1
36 131
3-2
66 121
4-2
171 201
4-3
201 201
0-0
4.3
1-1
5.9
2-2
26
3-3
151
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nga » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Rubin Kazan hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs Rubin Kazan

FK Makhachkala FK Makhachkala
Phút
Rubin Kazan Rubin Kazan
7'
match yellow.png Bogdan Jocic
Houssem Mrezigue Penalty awarded match var
23'
Gamid Agalarov 1 - 0 match pen
25'
29'
match yellow.png Jacques Siwe
35'
match goal 1 - 1 Dardan Shabanhaxhaj
45'
match yellow.png Marat Apshatsev
46'
match change Ignacio Saavedra
Ra sân: Marat Apshatsev
46'
match change Nikita Lobov
Ra sân: Bogdan Jocic
Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Razhab Magomedov
match change
65'
Miro
Ra sân: Gamid Agalarov
match change
72'
76'
match change Nazmi Gripshi
Ra sân: Veldin Hodza
77'
match yellow.png Ignacio Saavedra
82'
match change Jacques Siwe↓
Ra sân:
Hazem Mastouri
Ra sân: Temirkan Sundukov
match change
86'
89'
match change Konstantin Nizhegorodov
Ra sân: Ilya Rozhkov
Hazem Mastouri 2 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS Rubin Kazan

FK Makhachkala FK Makhachkala
Rubin Kazan Rubin Kazan
10
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
49
 
Đánh đầu
 
53
0
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
13
31
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Đánh đầu thành công
 
28
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
5
35
 
Ném biên
 
30
361
 
Số đường chuyền
 
244
53%
 
Chuyền chính xác
 
32%
123
 
Pha tấn công
 
95
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
2.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.35
1.49
 
Cú sút trúng đích
 
0.03
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
24
 
Số quả tạt chính xác
 
5
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
25
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Hazem Mastouri
11
Miro
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
19
Kirill Zinovich
33
Nikita Karabashev
39
Magomedov Timur
99
Mutalip Alibekov
43
Ilyas Ahmedov
28
Serder Serderov
13
Soslan Kagermazov
55
Dja Eddine Mechid
78
Nikita Voronin
FK Makhachkala FK Makhachkala 4-2-3-1
5-4-1 Rubin Kazan Rubin Kazan
27
Volk
71
Dapo
24
Alarcon
4
Shumakho...
22
Azzi
6
Moubarik
16
Mrezigue
77
Sundukov
9
Magomedo...
47
Glushkov
25
Agalarov
38
Staver
12
Arroyo
3
Maldonad...
5
Vujacic
2
Teslenko
51
Rozhkov
22
Hodza
8
Jocic
18
Apshatse...
99
Shabanha...
43
Siwe

Substitutes

11
Nazmi Gripshi
7
Ignacio Saavedra
4
Konstantin Nizhegorodov
98
Nikita Lobov
59
Daniil Motorin
1
Alexei Kenyakin
19
Ivanov Oleg Alexandrovich
25
Artur Nigmatullin
27
Aleksey Gritsaenko
87
Enri Mukba
23
Ruslan Bezrukov
44
Daniil Kuznetsov
Đội hình dự bị
FK Makhachkala FK Makhachkala
Hazem Mastouri 7
Miro 11
Mohammadjavad Hosseinnejad 10
Kirill Zinovich 19
Nikita Karabashev 33
Magomedov Timur 39
Mutalip Alibekov 99
Ilyas Ahmedov 43
Serder Serderov 28
Soslan Kagermazov 13
Dja Eddine Mechid 55
Nikita Voronin 78
FK Makhachkala Rubin Kazan
11 Nazmi Gripshi
7 Ignacio Saavedra
4 Konstantin Nizhegorodov
98 Nikita Lobov
59 Daniil Motorin
1 Alexei Kenyakin
19 Ivanov Oleg Alexandrovich
25 Artur Nigmatullin
27 Aleksey Gritsaenko
87 Enri Mukba
23 Ruslan Bezrukov
44 Daniil Kuznetsov

Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs Rubin Kazan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.67
1 Sút trúng cầu môn 0.33
13.67 Phạm lỗi 7
5 Phạt góc 1.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 0.6
2.1 Sút trúng cầu môn 1.6
10.6 Phạm lỗi 13.3
4.5 Phạt góc 3.2
1.7 Thẻ vàng 2.6
46.5% Kiểm soát bóng 41.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Makhachkala (27trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
3
HT-H/FT-T
3
0
2
5
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
2
0
2
1

FK Makhachkala FK Makhachkala
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
47 Nikita Glushkov Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.3
25 Gamid Agalarov Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.12
27 David Volk Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.36
77 Temirkan Sundukov Hậu vệ cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.02
6 El Mehdi Moubarik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.3
16 Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.09
4 Idar Shumakhov Trung vệ 0 0 0 5 1 20% 0 0 6 6.32
9 Razhab Magomedov Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.12
71 Jan Dapo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 5 6.25
24 Andres Alarcon Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.29
22 Mohamed Azzi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 4 6.29

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 1 0 7 6.28
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.33
5 Igor Vujacic Trung vệ 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.35
3 Denil Maldonado Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 8 6.38
8 Bogdan Jocic Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.04
99 Dardan Shabanhaxhaj Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
22 Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.07
43 Jacques Siwe Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.17
2 Egor Teslenko Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.32
18 Marat Apshatsev Tiền vệ trụ 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.14
51 Ilya Rozhkov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ