Kết quả trận FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg, 18h30 ngày 19/04
FK Makhachkala
+1 0.74
-1 1.04
1.75 0.64
u 1.08
6.00
1.50
3.41
+0.25 0.74
-0.25 0.67
0.75 0.69
u 1.01
6
2.14
2
VĐQG Nga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg
Pedro Henrique Silva dos SantosRa sân: Jhonatan Santos Rosa
Ra sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Alexander Sobolev
Ra sân: Miro
Andrey MostovoyRa sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Roman VegaRa sân: Douglas dos Santos Justino de Melo
Daniil KondakovRa sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Ra sân: Mohamed Azzi
0 - 1 Nikita Glushkov(OW)
Maksim Glushenkov
Nuraly AlipRa sân: Maksim Glushenkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 35 | 8.72 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 2 | 37 | 6.67 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 50 | 7.33 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 7.06 | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 3 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 43 | Ilyas Ahmedov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.7 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 0 | 89 | 7.54 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 32 | 6.48 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 75 | 7.34 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 53 | 6.57 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 44 | 7.87 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 66 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 14 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 61 | Daniil Kondakov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

