Kết quả trận FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda, 21h30 ngày 01/03
FK Napredak Krusevac
-0 0.76
+0 0.94
2.25 0.83
u 0.79
2.22
2.45
3.13
-0 0.76
+0 0.91
1 0.99
u 0.61
2.87
3.05
1.95
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda
0 - 1 Lincoln Correa dos Santos Kiến tạo: Ezequiel Santos Da Silva
Ra sân: Nikola Bogdanovski
Ra sân: Jovan Ilic
Kwaku Bonsu OseiRa sân: Ezequiel Santos Da Silva
Muhamed BesicRa sân: Filip Holender
Ra sân: Filip Krstic
Aleksa TrajkovicRa sân: Stefan Tomovic
Brian RamirezRa sân: Luka Subotic
Ra sân: Dragan Bojat
Ra sân: Aleksandar Lutovac
Danijel Kolaric
Kiến tạo: Mateja Bubanj
DanielRa sân: Lincoln Correa dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Napredak Krusevac VS FK Spartak Zlatibor Voda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Napredak Krusevac vs FK Spartak Zlatibor Voda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Napredak Krusevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 8.2 | |
| 7 | Nikola Vukajlovic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 53 | 36 | 67.92% | 4 | 3 | 74 | 7.1 | |
| 22 | Milos Toseski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 31 | Jovan Ilic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 95 | Vladimir Miletic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Mateja Bubanj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Uros Sremcevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 5 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Dragan Bojat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 27 | Dragan Cubra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 77 | Luka Drobnjak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 71 | 7.6 | |
| 91 | Vasil Tasovski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.2 |
FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 4 | 0 | 4 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 2 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 4 | 5 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Luka Subotic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 4 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Brian Ramirez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

