Kết quả trận FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd, 23h00 ngày 16/03
FK Napredak Krusevac
+0.5 0.96
-0.5 0.86
2.5 0.30
u 2.10
3.64
1.72
3.10
+0.25 0.96
-0.25 0.90
1 0.90
u 0.90
4.75
2.3
2.2
VĐQG Serbia » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd
0 - 1 Yacouba Silue Kiến tạo: Aleksa Cvetkovic
0 - 2 Aleksa Cvetkovic
Ra sân: Nikola Bogdanovski
Ra sân: Uros Sremcevic
Edmund AddoRa sân: Ethan Hoard
Ra sân: Filip Krstic
Ra sân: Andrija Majdevac
Uros KabicRa sân: Jovan Sljivic
Kiến tạo: Uros Ignjatovic
Tayrell WouterRa sân: Marko Gobeljic
Filip HalabrinRa sân: Miljan Momcilovic
Uros Stojanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Napredak Krusevac VS OFK Beograd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Napredak Krusevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Stefan Bukorac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Nikola Vukajlovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 24 | Uros Ignjatovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Uros Sremcevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 7 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

