Kết quả trận FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis, 19h00 ngày 14/02
FK Napredak Krusevac
-0 0.98
+0 0.83
2.25 0.78
u 0.84
2.50
2.20
3.10
-0 0.98
+0 0.71
1 1.05
u 0.75
3.53
2.52
1.95
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis
0 - 1 Aleksandr Shestyuk Kiến tạo: Gboly Ariyibi
0 - 2 Dusan Pavlovic Kiến tạo: Gboly Ariyibi
Kiến tạo: Milos Toseski
Ra sân: Milos Toseski
Ibrahim MustaphaRa sân: Aleksandr Shestyuk
Ra sân: Nikola Bogdanovski
Ra sân: Milos Vulic
1 - 3 Gboly Ariyibi
Luka IzdericRa sân: Stefan Nikolic
Issah AbassRa sân: Milos Spasic
Marko Mijailovic Penalty awarded
1 - 4 Ibrahim Mustapha
Djordje PetrovicRa sân: Marko Mijailovic
Lamonth RochesterRa sân: Milijan Ilic
Kiến tạo: Dragan Cubra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Napredak Krusevac VS Radnicki Nis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Napredak Krusevac vs Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Napredak Krusevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 22 | Milos Toseski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 31 | Jovan Ilic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 23 | Dragan Bojat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 27 | Dragan Cubra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 77 | Luka Drobnjak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 74 | 6.6 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 80 | 6.8 |
Radnicki Nis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 27 | 8 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 94 | Dejan Stanivukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

