Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar, 20h30 ngày 06/04
FK Nizhny Novgorod
+0.5 0.75
-0.5 1.05
2.25 0.98
u 0.72
3.25
2.05
3.10
+0.25 0.75
-0.25 1.07
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar
0 - 1 Kirill Glushchenkov(OW)
0 - 2 Jhon Cordoba Kiến tạo: Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Konstantin Maradishvili
Kiến tạo: Dmitri Tikhiy
Aleksandr Chernikov
Joao Pedro Fortes Bachiessa
Joao Victor Sa SantosRa sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Olakunle OlusegunRa sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Castano GilRa sân: Nikita Krivtsov
2 - 3 Jhon Cordoba
Ra sân: Alexander Troshechkin
Ra sân: Juan Boselli
Ra sân: Mateo Stamatov
2 - 4 Eduard Spertsyan
Aleksandr EktovRa sân: Sergey Volkov
Mihajlo BanjacRa sân: Eduard Spertsyan
Ra sân: Vladislav Karapuzov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ilya Kukharchuk | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 5.36 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 27 | Dmitry Zhivoglyadov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 1 | 62 | 6.81 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 10 | 1 | 50 | 7.61 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 5 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 88 | Kirill Glushchenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 28 | 6.44 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 2 | 69 | 6.58 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 51 | 6.07 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 35 | 6.51 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.1 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 8.29 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 2 | 84 | 6.76 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 70 | 6.32 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 47 | 8.24 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 63 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

