Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi, 23h10 ngày 07/03
FK Nizhny Novgorod
-0.25 0.98
+0.25 0.80
3.5 1.45
u 0.25
2.18
2.88
3.13
-0 0.98
+0 1.04
1.5 1.48
u 0.20
2.87
3.62
1.95
VĐQG Nga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi
Kiến tạo: Luka Ticic
Ra sân: Olakunle Olusegun
Roman EzhovRa sân: Kirill Kravtsov
Maksim MukhinRa sân: Mikhail Ignatov
Kiến tạo: Egor Smelov
Zakhar FedorovRa sân: Vladimir Iljin
Ra sân: Luka Ticic
Aleksandr KovalenkoRa sân: Dmitri Vasiljev
Anton ZinkovskiyRa sân: Gustavo Furtado
2 - 1 Martin Kramaric
Ra sân: Maksim Shnaptsev
Ra sân: Adrian Balboa
Zakhar Fedorov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 7.43 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 43 | 7.25 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 4 | Ilya Kirsch | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 46 | 6.74 | |
| 14 | Matvey Urvantsev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Egor Smelov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.54 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 98 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.12 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 23 | Gustavo Furtado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

