Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov, 18h00 ngày 08/10
FK Nizhny Novgorod
-0 1.08
+0 0.72
2.25 0.90
u 0.80
2.60
2.35
3.30
-0 1.08
+0 0.75
1 1.05
u 0.65
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov
Kiến tạo: Artur Nigmatullin
Ra sân: Nikolay Kalinskiy
Vladimir SychevoyRa sân: Nikolay Rasskazov
Ra sân: Juan Boselli
Ra sân: Edgar Sevikyan
Vladimir KhubulovRa sân: Nikita Saltykov
Ra sân: Mateo Stamatov
Ra sân: Alexander Troshechkin
Dmytro IvaniseniaRa sân: Maksim Vityugov
Kiến tạo: Nikoloz Kutateladze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 7.05 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 18 | 7.16 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.82 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 64 | 6.52 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 38 | 5.89 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 60 | 6.47 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 81 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

