Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK, 18h00 ngày 19/10
FK Nizhny Novgorod
+0.75 0.85
-0.75 1.03
2.5 0.86
u 0.84
4.07
1.70
3.60
+0.25 0.85
-0.25 1.00
1 0.81
u 0.89
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK
Khoren Bayramyan
Ra sân: Kirill Bozhenov
Viktor MelekhinRa sân: Oumar Sako
Evgeny Chernov
Ra sân: Ognjen Ozegovic
Ra sân: Nikita Ermakov
Kiến tạo: Juan Boselli
Ra sân: Nikita Kakkoev
Aleksey SutorminRa sân: Ilya Vakhania
Ivan KomarovRa sân: Evgeny Chernov
Rodrigo SaraviaRa sân: Khoren Bayramyan
1 - 1 Maksim Osipenko
Mohammad Mohebi Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.23 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 7 | 52 | 7.54 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 4 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 65 | 7.48 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 3 | 35 | 7.24 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 49 | 6.07 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.82 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.13 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 2 | 2 | 60 | 6.37 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 54 | 6.35 | |
| 13 | Hidajet Hankic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 5 | 43 | 6.66 | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 9 | 87 | 8.17 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.38 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 25 | 6.51 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 2 | 44 | 6.81 | |
| 89 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

