Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow, 18h15 ngày 27/10
FK Nizhny Novgorod 1
+0.75 1.10
-0.75 0.70
2.75 1.00
u 0.70
5.50
1.43
4.25
+0.5 1.10
-0.5 1.01
1 0.80
u 0.90
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow
Christopher Martins Pereira
Christopher Martins Pereira Penalty cancelled
Ra sân: Alexander Troshechkin
Ra sân: Juan Boselli
Shamar NicholsonRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Roman ZobninRa sân: Christopher Martins Pereira
0 - 1 Theo Bongonda
Ra sân: Valeri Tsarukyan
Ra sân: Luka Ticic
Ricardo MangasRa sân: Jose Marcos Costa Martins
Ra sân: Kirill Bozhenov
Alexis DuarteRa sân: Daniil Denisov
0 - 2 Shamar Nicholson Kiến tạo: Ezequiel Barco
Alexis Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.74 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.64 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 28 | 5.54 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 8 | 60 | 6.65 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 0 | 83 | 6.89 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 3 | 57 | 6.22 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 22 | 6.31 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 77 | 6.21 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 51 | 5.97 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 24 | 5.97 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 8.16 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 84 | 7.23 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 74 | 7.46 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 7.32 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 4 | 2 | 99 | 6.89 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 1 | 2 | 91 | 6.88 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 2 | 77 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

