Kết quả trận FK Podgorica vs KOM Podgorica, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
FK Podgorica
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
KOM Podgorica
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Montenegro » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Podgorica vs KOM Podgorica hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Podgorica vs KOM Podgorica tại Hạng 2 Montenegro 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Podgorica vs KOM Podgorica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Podgorica vs KOM Podgorica

FK Podgorica FK Podgorica
Phút
KOM Podgorica KOM Podgorica
35'
match yellow.png Stefan Mijovic
42'
match yellow.png Urano D.
44'
match yellow.png Andrej Bozovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Podgorica VS KOM Podgorica

FK Podgorica FK Podgorica
KOM Podgorica KOM Podgorica
4
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
3
107
 
Pha tấn công
 
84
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Podgorica vs KOM Podgorica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 11.67
7.33 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 2
47.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.4
6 Sút trúng cầu môn 7.6
4.9 Phạt góc 5.4
1.2 Thẻ vàng 2.6
49.2% Kiểm soát bóng 49%
1.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Podgorica (27trận)
Chủ Khách
KOM Podgorica (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
5
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
2
2
HT-B/FT-B
1
4
1
2